tin nhảm

Học thuật
Thân thiện
tin nhảm

Một người đàn ông đọc một tờ báo có tiêu đề tin nhảm và lắc đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức, thông tin không cơ sở, vô lý, thường liên quan đến ma quỷ, thần thánh hoặc những điều huyền bí, khó tin: "tin nhảm" chỉ những thông tin được lan truyền nhưng thiếu bằng chứng xác thực, mang tính mê tín, dị đoan hoặc hoang đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đừng nghe những tin nhảm trên mạng xã hội. (Đừng tin vào những thông tincăn cứ trên mạng xã hội.)
    • Ông ấy hay kể những tin nhảm về chuyện ma quái trong làng. (Ông ấy thường kể lại những câu chuyện hoang đường về ma quái trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin nhảm đồn đại": cụm từ nhấn mạnh tính chất lan truyền, bịa đặt của thông tin.

    • Mọi chuyện rối tung lên chỉ mấy tin nhảm đồn đại. (Mọi việc trở nên hỗn loạn chỉ vài thông tin bịa đặt được lan truyền.)
  • "nghe tin nhảm": hành động tiếp nhận có thể tin theo những thông tin vô lý.

    • cụ hay nghe tin nhảm rồi lại lo sợ. ( cụ thường nghe những chuyện vô lý rồi trở nên lo sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyện nhảm (danh từ): câu chuyện vô nghĩa, không đáng tin.

    • Thôi, đừng bàn mấy chuyện nhảm ấy nữa. (Thôi, đừng bàn luận mấy chuyện vô nghĩa ấy nữa.)
  • Tin vịt (danh từ): tin giả, tin bịa đặt (thường dùng trong báo chí).

    • Tờ báo đó bị phạt đăng tin vịt. (Tờ báo đó bị phạt đăng tin giả mạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin đồn nhảm: tin đồncăn cứ.
  • Chuyện hoang đường: câu chuyện kỳ lạ, không thật.
  • Điều mê tín: niềm tin vào những điều siêu nhiên không cơ sở khoa học.
Từ trái nghĩa
  • Tin chính thống: tin tức từ nguồn đáng tin cậy, được xác nhận.
  • Sự thật: điều thật, đúng với thực tế.
  • Tin xác thực: thông tin đã được kiểm chứng, chứng minh đúng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhảm như đĩa: (thành ngữ, thông tục) dùng để chỉ điều đó rất vô lý, vớ vẩn.

    • Lời nói của hắn nhảm như đĩa, không ai tin. (Lời nói của hắn vô lý quá, chẳng ai tin.)
  • Chuyện trên trời dưới biển: chỉ những chuyện được thêu dệt, bịa đặt, xa rời thực tế.

    • Đó toàn chuyện trên trời dưới biển, đừng tin. (Đó toàn chuyện bịa đặt, đừng tin.)
tin nhảm

Một người đàn ông đọc một tờ báo có tiêu đề tin nhảm và lắc đầu.

  1. Tin ở ma quỷ, thần thánh.